Phím tắt trong Google Sheets là công cụ vô cùng hữu ích, nó có thể giúp người dùng tiết kiệm được rất nhiều thời gian khi sử dụng. Thay vì phải làm từng bước thủ công rắc rối và mất thời gian thì các phím tắt là sự hỗ trợ tuyệt vời cho người dùng đến từ Google Sheets. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về những phím tắt thông dụng được sử dụng phổ biến trong Google trang tính nhé!
Tại sao nên dùng phím tắt trong Google Sheets?

Sử dụng phím tắt trong Google Sheets giống như một “siêu năng lực” giúp bạn làm việc nhanh chóng và hiệu quả hơn. Thay vì phải di chuột và nhấp vào từng mục trong menu, bạn chỉ cần gõ một vài tổ hợp phím là đã thực hiện xong thao tác mong muốn. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp bạn duy trì sự tập trung, tránh bị gián đoạn công việc.
Phím tắt là cách nhanh nhất để bạn tương tác với bảng tính, loại bỏ các thao tác thừa thãi. Nó giúp bạn thực hiện mọi lệnh một cách trực tiếp, từ việc định dạng dữ liệu, chèn hàng/cột, đến việc di chuyển qua lại giữa các sheet. Bạn không cần phải tìm kiếm các biểu tượng hoặc cuộn qua các menu phức tạp. Chỉ với một vài cú gõ, bạn đã hoàn thành công việc.
Hơn nữa, việc sử dụng phím tắt còn giúp bạn làm việc với tốc độ tư duy. Khi bạn nắm vững các tổ hợp phím, bạn có thể thực hiện các thao tác gần như tự động, giúp duy trì sự tập trung và không bị phân tâm. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn xử lý các bảng dữ liệu lớn, nơi mà sự nhanh chóng và chính xác là chìa khóa để hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất.
Lợi ích của phím tắt trong Google Sheets
Việc sử dụng phím tắt trong Google trang tính là cực kì hữu ích, bởi vì:
- Tăng tốc độ làm việc: Phím tắt cho phép bạn thực hiện các thao tác chỉ trong một vài giây thay vì phải dùng chuột. Với các tác vụ lặp đi lặp lại như sao chép, dán, định dạng in đậm hay thêm một hàng mới, việc dùng phím tắt giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian mỗi ngày. Tích lũy lại, số thời gian này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn đáng kể.
- Cải thiện hiệu suất và sự liền mạch: Khi làm việc với Google Sheets, việc phải liên tục di chuyển tay giữa chuột và bàn phím sẽ làm gián đoạn luồng suy nghĩ và giảm sự tập trung. Phím tắt giúp bạn giữ tay trên bàn phím, tạo ra một quy trình làm việc liền mạch và không bị ngắt quãng. Điều này không chỉ tăng hiệu suất mà còn giúp bạn duy trì sự tập trung cao độ vào dữ liệu.
- Nâng cao sự chuyên nghiệp: Nắm vững các phím tắt cho thấy bạn là một người thành thạo và làm chủ công cụ của mình. Điều này không chỉ tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp và cấp trên, mà còn giúp bạn làm việc với dữ liệu một cách tự tin hơn. Việc sử dụng phím tắt giống như một ngôn ngữ riêng, cho phép bạn thao tác nhanh chóng và chính xác, thể hiện sự chuyên nghiệp trong mọi công việc.
Các loại phím tắt thông dụng trong Google Sheets cho Window và macOS

Phím tắt trong Google Sheets là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn làm việc nhanh chóng và hiệu quả. Dưới đây là danh sách tổng hợp các phím tắt trong Google Sheets được phân loại theo từng nhóm chức năng, bao gồm cả phiên bản dành cho Windows và macOS.
Thao tác chung
Đây là những phím tắt cơ bản nhất, giúp bạn thực hiện các thao tác hàng ngày một cách nhanh chóng và tự động, tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển chuột.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 1 | Chọn cột | Ctrl + Space | Ctrl + Space |
| 2 | Chọn hàng | Shift + Space | Shift + Space |
| 3 | Chọn tất cả | Ctrl + A / Ctrl + Shift + Space | ⌘ + A / ⌘ + Shift + Space |
| 4 | Hoàn tác | Ctrl + Z | ⌘ + Z |
| 5 | Làm lại | Ctrl + Y / Ctrl + Shift + Z | ⌘ + Y / ⌘ + Shift + Z |
| 6 | Tìm kiếm | Ctrl + F | ⌘ + F |
| 7 | Tìm và thay thế | Ctrl + H | ⌘ + Shift + H |
| 8 | Điền phạm vi | Ctrl + Enter | ⌘ + Enter |
| 9 | Điền xuống | Ctrl + D | ⌘ + D |
| 10 | Điền sang phải | Ctrl + R | ⌘ + R |
| 11 | Lưu | Ctrl + S | ⌘ + S |
| 12 | Mở | Ctrl + O | ⌘ + O |
| 13 | In | Ctrl + P | ⌘ + P |
| 14 | Sao chép | Ctrl + C | ⌘ + C |
| 15 | Cắt | Ctrl + X | ⌘ + X |
| 16 | Dán | Ctrl + V | ⌘ + V |
| 17 | Dán chỉ giá trị | Ctrl + Shift + V | ⌘ + Shift + V |
| 18 | Hiển thị tất cả phím tắt | Ctrl + / | ⌘ + / |
| 19 | Chèn trang tính mới | Shift + F11 | Shift + Fn + F11 |
| 20 | Thu gọn điều khiển | Ctrl + Shift + F | Ctrl + Shift + F |
| 21 | Tìm trong menu | Alt + / | Option + / |
Định dạng ô
Nắm vững các phím tắt này sẽ giúp bạn định dạng dữ liệu một cách nhất quán và chuyên nghiệp, tạo nên những bảng tính dễ đọc và gọn gàng hơn mà không cần rời tay khỏi bàn phím.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 22 | In đậm | Ctrl + B | ⌘ + B |
| 23 | In nghiêng | Ctrl + I | ⌘ + I |
| 24 | Gạch chân | Ctrl + U | ⌘ + U |
| 25 | Gạch ngang | Alt + Shift + 5 | Option + Shift + 5 |
| 26 | Căn trái | Ctrl + Shift + L | ⌘ + Shift + L |
| 27 | Căn giữa | Ctrl + Shift + E | ⌘ + Shift + E |
| 28 | Căn phải | Ctrl + Shift + R | ⌘ + Shift + R |
| 29 | Áp dụng viền trên | Alt + Shift + 1 | Option + Shift + 1 |
| 30 | Áp dụng viền phải | Alt + Shift + 2 | Option + Shift + 2 |
| 31 | Áp dụng viền dưới | Alt + Shift + 3 | Option + Shift + 3 |
| 32 | Áp dụng viền trái | Alt + Shift + 4 | Option + Shift + 4 |
| 33 | Xóa viền | Alt + Shift + 6 | Option + Shift + 6 |
| 34 | Áp dụng viền ngoài | Alt + Shift + 7 | Option + Shift + 7 / ⌘ + Shift + 7 |
| 35 | Chèn liên kết | Ctrl + K | ⌘ + K |
| 36 | Chèn thời gian | Ctrl + Shift + ; | ⌘ + Shift + ; |
| 37 | Chèn ngày | Ctrl + ; | ⌘ + ; |
| 38 | Chèn ngày và giờ | Ctrl + Alt + Shift + ; | ⌘ + Option + Shift + ; |
| 39 | Định dạng số thập phân | Ctrl + Shift + 1 | Ctrl + Shift + 1 |
| 40 | Định dạng thời gian | Ctrl + Shift + 2 | Ctrl + Shift + 2 |
| 41 | Định dạng ngày | Ctrl + Shift + 3 | Ctrl + Shift + 3 |
| 42 | Định dạng tiền tệ | Ctrl + Shift + 4 | Ctrl + Shift + 4 |
| 43 | Định dạng phần trăm | Ctrl + Shift + 5 | Ctrl + Shift + 5 |
| 44 | Định dạng số mũ | Ctrl + Shift + 6 | Ctrl + Shift + 6 |
| 45 | Xóa định dạng | Ctrl + \ | ⌘ + \ |
Điều hướng
Các phím tắt điều hướng giúp bạn di chuyển qua lại giữa các ô, hàng, cột, và sử dụng phím tắt chuyển sheets trong Google Sheets một cách mượt mà và hiệu quả, đặc biệt hữu ích với những bảng tính lớn.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 46 | Đến đầu hàng | Home | Fn + Left Arrow |
| 47 | Đến đầu trang tính | Ctrl + Home | ⌘ + Fn + Left Arrow |
| 48 | Đến cuối hàng | End | Fn + Right Arrow |
| 49 | Đến cuối trang tính | Ctrl + End | ⌘ + Fn + Right Arrow |
| 50 | Cuộn đến ô đang hoạt động | Ctrl + Backspace | ⌘ + Backspace |
| 51 | Di chuyển đến trang tính tiếp theo | Ctrl + Page Down | Option + Down Arrow |
| 52 | Di chuyển đến trang tính trước | Ctrl + Page Up | Option + Up Arrow |
| 53 | Mở danh sách trang tính | Alt + Shift + K | Option + Shift + K |
| 54 | Mở lịch sử phiên bản | Ctrl + Alt + Shift + H | ⌘ + Option + Shift + H |
Chỉnh sửa bình luận và ghi chú
Thay vì phải tìm kiếm và nhấp chuột vào từng ô để thêm hoặc chỉnh sửa, những phím tắt này giúp bạn tương tác với ghi chú và bình luận một cách nhanh chóng, tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 55 | Chèn/sửa ghi chú | Shift + F2 | Shift + F2 |
| 56 | Chèn/sửa bình luận | Ctrl + Alt + M | ⌘ + Option + M |
| 57 | Mở chủ đề thảo luận | Ctrl + Alt + Shift + A | ⌘ + Option + Shift + A |
Thao tác với hàng và cột
Các phím tắt này cho phép bạn thêm, xóa, ẩn hay nhóm các hàng và cột một cách tức thì, giúp bạn cấu trúc lại bảng tính một cách linh hoạt mà không cần phải truy cập menu, phím tắt chèn hàng trong Google Sheets được sử dụng khá phổ biến.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 58 | Chèn hàng phía trên | Ctrl + Alt + = | ⌘ + Alt + = |
| 59 | Chèn cột bên trái | Ctrl + Alt + = | ⌘ + Alt + = |
| 60 | Xóa hàng | Ctrl + Alt + – | ⌘ + Alt + – |
| 61 | Xóa cột | Ctrl + Alt + – | ⌘ + Alt + – |
| 62 | Ẩn hàng | Ctrl + Alt + 9 | ⌘ + Alt + 9 |
| 63 | Bỏ ẩn hàng | Ctrl + Shift + 9 | ⌘ + Shift + 9 |
| 64 | Ẩn cột | Ctrl + Alt + 0 | ⌘ + Alt + 0 |
| 65 | Bỏ ẩn cột | Ctrl + Shift + 0 | ⌘ + Shift + 0 |
| 66 | Nhóm hàng/cột | Alt + Shift + → | Option + Shift + → |
| 67 | Bỏ nhóm | Alt + Shift + ← | Option + Shift + ← |
Sử dụng công thức
Đây là những phím tắt “quyền năng” giúp bạn thao tác với công thức, từ việc chèn công thức mảng đến cố định tham chiếu, giúp việc xử lý dữ liệu trở nên chính xác và hiệu quả hơn rất nhiều.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 68 | Chỉnh sửa ô | F2 / Enter | F2 / Enter |
| 69 | Chèn công thức mảng | Ctrl + Shift + Enter | ⌘ + Shift + Enter |
| 70 | Tham chiếu tuyệt đối/tương đối | F4 | Fn + F4 |
| 71 | Hiển thị tất cả công thức | Ctrl + ~ | Ctrl + ~ |
| 72 | Xem trước kết quả công thức | F9 | F9 |
| 73 | Bật/tắt bộ lọc | Ctrl + Shift + L | ⌘ + Shift + F |
Phím tắt menu
Các phím tắt này cho phép bạn truy cập trực tiếp vào các menu chức năng mà không cần dùng chuột, giúp bạn khám phá và sử dụng mọi tính năng của Google Sheets một cách nhanh chóng.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 74 | Mở menu Tệp | Alt + F | Ctrl + F |
| 75 | Mở menu Chỉnh sửa | Alt + E | Ctrl + E |
| 76 | Mở menu Xem | Alt + V | Ctrl + V |
| 77 | Mở menu Chèn | Alt + I | Ctrl + I |
| 78 | Mở menu Định dạng | Alt + O | Ctrl + O |
| 79 | Mở menu Dữ liệu | Alt + D | Ctrl + D |
| 80 | Mở menu Công cụ | Alt + T | Ctrl + T |
| 81 | Mở menu Tiện ích bổ sung | Alt + N | Ctrl + N |
| 82 | Mở menu Trợ giúp | Alt + H | Ctrl + H |
| 83 | Mở menu chèn | Ctrl + Alt + = | ⌘ + Option + = |
| 84 | Mở menu xóa | Ctrl + Alt + – | ⌘ + Option + – |
| 85 | Mở menu ngữ cảnh | Ctrl + Shift + \ / Shift + F10 | ⌘ + Shift + \ / Shift + F10 |
| 86 | Mở menu cột bảng | Ctrl + Alt + \ | ⌘ + Option + \ |
Phím tắt sử dụng công thức và dữ liệu nâng cao
Những phím tắt này giúp bạn thực hiện các tác vụ phức tạp hơn như thay đổi kích thước thanh công thức hoặc bật/tắt bộ lọc, mang lại sự linh hoạt tối đa khi làm việc với dữ liệu.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 87 | Thay đổi kích thước thanh công thức (Mở rộng) | Ctrl + ↑ | ⌘ + ↑ |
| 88 | Thay đổi kích thước thanh công thức (Thu gọn) | Ctrl + ↓ | ⌘ + ↓ |
| 89 | Hiển thị trợ giúp công thức | Shift + F1 | Shift + Fn + F1 |
| 90 | Trợ giúp đầy đủ | F1 | Fn + F1 |
| 91 | Xem trước kết quả công thức | F9 | Fn + F9 |
| 92 | Chuyển đổi phạm vi thành bảng | Ctrl + Alt + T | ⌘ + Alt + T |
Phím tắt trợ năng
Nhóm phím tắt này là công cụ hỗ trợ thiết yếu cho người dùng khiếm thị, giúp họ tương tác với nội dung trên bảng tính một cách hiệu quả và độc lập hơn.
| STT | Chức năng | Phím tắt (Windows) | Phím tắt (macOS) |
| 93 | Bật hỗ trợ trình đọc màn hình | Ctrl + Alt + Z | ⌘ + Option + Z |
| 94 | Bật hỗ trợ chữ nổi | Ctrl + Alt + H | ⌘ + Option + H |
| 95 | Đọc cột | Ctrl + Alt + Shift + C | ⌘ + Option + Shift + C |
| 96 | Đọc hàng | Ctrl + Alt + Shift + R | ⌘ + Option + Shift + R |
| 97 | Di chuyển tiêu điểm ra khỏi bảng tính | Ctrl + Alt + Shift + M | Ctrl + ⌘ + Shift + M |
| 98 | Di chuyển tiêu điểm đến các pop-up | Ctrl + Alt + E, rồi P | Ctrl + ⌘ + E, rồi P |
| 99 | Di đến bảng điều khiển bên | Ctrl + Alt + . hoặc Ctrl + Alt + , | ⌘ + Option + . hoặc ⌘ + Option + , |
| 100 | Đi đến quicksum | Alt + Shift + Q | Option + Shift + Q |
| 101 | Mở menu thả xuống bộ lọc | Ctrl + Alt + R | Ctrl + ⌘ + R |
| 102 | Đóng trình chỉnh sửa bản vẽ | Shift + Esc | Shift + Esc |
Các mẹo để nhớ và sử dụng phím tắt một cách hiệu quả

Việc nhớ hàng chục, thậm chí hàng trăm phím tắt có thể khó khăn lúc đầu, nhưng bạn có thể áp dụng các mẹo sau để việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn:
- Bắt đầu với những phím tắt cơ bản: Đừng cố học tất cả cùng một lúc. Hãy chọn ra 5-10 phím tắt bạn dùng thường xuyên nhất (như sao chép, dán, hoàn tác) và sử dụng chúng liên tục cho đến khi thành thạo.
- Liên kết phím tắt với chữ cái đầu: Nhiều phím tắt trong Google Sheets có mối liên hệ trực tiếp với chức năng của nó, ví dụ: Ctrl + C (Copy), Ctrl + V (Paste), Ctrl + B (Bold).
- In danh sách phím tắt ra giấy: Đặt danh sách phím tắt cơ bản trên bàn làm việc của bạn. Mỗi khi cần thực hiện một thao tác nào đó, hãy thử tìm phím tắt thay vì dùng chuột. Việc này sẽ khá khó khăn thời gian đầu vì số lượng phím tắt khá nhiều, nhưng khi bạn đã sử dụng thành thạo và có thể nhớ được chúng thì đó sẽ là điều vô cùng hữu ích cho công việc của bạn.
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng phím tắt trong Google Sheets
Khi sử dụng phím tắt, bạn cần lưu ý một vài điều sau để tránh nhầm lẫn:
- Sự khác biệt giữa Windows và macOS: Mặc dù nhiều phím tắt tương tự nhau, nhưng có một số tổ hợp phím sẽ khác. Hãy chú ý đến sự thay đổi của phím Ctrl trên Windows thành ⌘ (Command) trên macOS.
- Thanh công cụ trình duyệt: Một số phím tắt trong Google Sheets có thể trùng với phím tắt của trình duyệt web (ví dụ: Ctrl + P dùng để in trang tính và cũng dùng để in trang web).

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng phím tắt trong Google Sheets
Lời kết
Sử dụng phím tắt trong Google Sheets không chỉ là một kỹ năng mà còn là một thói quen giúp bạn làm việc thông minh hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn. Hãy bắt đầu từ những phím tắt đơn giản nhất và dần dần mở rộng, bạn sẽ thấy mình làm chủ công việc một cách dễ dàng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Trong quá trình đọc bài viết, nếu bạn có thắc mắc hay có bất kì câu hỏi nào có thể liên hệ với GWS Check chúng tôi để giải đáp thông qua phần Live Chat ở góc trái màn hình hoặc thông qua Hotline: 024.9999.7777.







Pingback: Cách Đổi Tên Google Meet Đơn Giản Và Nhanh Chóng Nhất